Danh mục
Trong quá trình lắp đặt túi biogas HDPE, hệ thống đường ống đầu vào đóng vai trò quan trọng trong việc đưa chất thải chăn nuôi từ hố nạp vào bên trong túi. Nhiều bà con thường chú trọng đến chất lượng bạt, kích thước túi hoặc vị trí lắp đặt nhưng lại bỏ qua một chi tiết rất quan trọng: chiều dài và độ dốc của ống mềm đầu vào.
Đặc biệt, khi túi bắt đầu tích khí và căng phồng, phần cổ túi có thể thay đổi vị trí so với thời điểm vừa lắp đặt. Nếu ống mềm ban đầu để quá dài, đường ống có thể bị gập, võng hoặc bị túi đẩy lên. Những tình trạng này không chỉ làm chất thải lưu thông kém mà còn có thể gây nứt co nối, hư mặt bích hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín khí của hệ thống.
Vì vậy, việc kiểm tra và điều chỉnh ống đầu vào sau khi túi biogas HDPE căng phồng là một bước kỹ thuật cần được thực hiện đúng cách.
Những lợi ích khi lắp đặt túi biogas HDPE trong chăn nuôi
Không chỉ có tác dụng xử lý chất thải, túi biogas HDPE còn mang lại nhiều giá trị thiết thực cho các hộ chăn nuôi như:
Xử lý triệt để mùi hôi chuồng trại, hạn chế nguy cơ bị môi trường xử phạt

Túi biogas – Giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi đang được ứng dụng rộng rãi trên cả nước
Chất thải từ heo, bò, gia cầm nếu xả trực tiếp chất thải chăn nuôi ra môi trường còn có thể khiến hộ chăn nuôi gặp vấn đề khi cơ quan chức năng kiểm tra.
Lắp đặt túi biogas HDPE giúp thu gom và xử lý nguồn phân, nước thải phát sinh trong quá trình chăn nuôi theo một quy trình khép kín hơn. Chất thải được đưa vào hệ thống để phân hủy trong môi trường yếm khí, đồng thời tạo ra khí biogas có thể thu hồi để sử dụng.
Nhờ đó, lượng chất thải tồn đọng và mùi hôi phát tán trực tiếp ra môi trường được hạn chế đáng kể. Đây cũng là giải pháp phù hợp với những hộ muốn cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại và hướng đến mô hình chăn nuôi sạch, bền vững hơn.
Tạo nguồn khí đốt dồi dào phục vụ đun nấu gia đình và kinh doanh
Một lợi ích nổi bật khác của túi biogas HDPE là tận dụng chất thải chăn nuôi để tạo ra nguồn khí đốt phục vụ sinh hoạt. Với những hộ chỉ sử dụng trong gia đình, khí biogas có thể được dẫn về bếp để phục vụ các công việc như nấu ăn, đun nước.
Đối với những hộ vừa chăn nuôi vừa sản xuất, nguồn khí này còn có thể được tận dụng cho hoạt động kinh doanh, giúp tăng giá trị của mô hình như:
Mô hình dùng khí biogas nấu rượu của anh Măng: Nguồn khí gas được tận dụng phục vụ quá trình nấu rượu, giúp anh giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu bên ngoài và tận dụng tốt hơn nguồn chất thải sẵn có từ trang trại.
Không chỉ nấu rượu, khí biogas còn có thể phục vụ các mô hình sản xuất khác như mô hình làm đậu hũ của chú Hùng cũng tận dụng nguồn khí biogas để phục vụ công việc sản xuất hằng ngày. Đây là minh chứng cho việc biogas không chỉ phù hợp với nhu cầu đun nấu gia đình mà còn có thể trở thành nguồn nhiên liệu hữu ích đối với những hộ kết hợp chăn nuôi và kinh doanh.
Tận dụng nguồn nước xả sau biogas làm phân bón tưới cây trồng
Sau quá trình phân hủy trong hệ thống biogas, chất thải còn lại tồn tại dưới dạng nước thải sau xử lý. Nếu được thu gom và sử dụng đúng cách, nguồn nước này có thể được tận dụng cho hoạt động trồng trọt, thay vì xả bỏ lãng phí.
Đối với các hộ vừa chăn nuôi vừa trồng cây, nguồn nước xả sau biogas có thể được thu gom để phục vụ tưới cây hoặc bổ sung dinh dưỡng cho đất theo phương thức phù hợp. Điều này tạo thành mô hình tuần hoàn: chăn nuôi → xử lý chất thải bằng biogas → tạo khí đốt → tận dụng nguồn nước sau xử lý cho cây trồng.
Hướng dẫn kỹ thuật cắt ngắn và lắp đặt ống mềm đầu vào chuẩn xác
Không nên cắt ống ngay khi vừa hoàn thành lắp đặt túi. Ở thời điểm này, túi biogas HDPE chưa tích đủ khí nên hình dạng và vị trí cổ túi chưa phải trạng thái ổn định.
Thời điểm thích hợp để kiểm tra và điều chỉnh chiều dài ống là khi túi đã tích đủ khí, bắt đầu căng phồng rõ rệt.
Thời điểm nên tiến hành cắt ngắn ống mềm đầu vào
Sau khi đưa hệ thống vào vận hành, túi cần có thời gian để quá trình phân hủy kỵ khí tạo ra khí sinh học. Thông thường sau 20 ngày lượng khí tăng dần, thân túi sẽ căng và hình dạng túi trở nên rõ ràng hơn.
Đây là lúc có thể quan sát vị trí cổ túi so với hố nạp để xác định phần ống mềm đang dư bao nhiêu. Không nên chỉ dựa vào thời điểm lắp đặt để cắt ống. Nếu cắt khi túi còn xẹp, sau đó túi phồng lên và dịch chuyển, đường ống có thể bị kéo căng.
Ngược lại, nếu để nguyên một đoạn ống quá dài, khi túi phồng lên phần ống dư có thể võng xuống hoặc gập lại. Vì vậy, cần kiểm tra trực tiếp trạng thái thực tế của túi trước khi đưa ra quyết định cắt ngắn.
Cách tính toán khoảng cách và cắt ngắn ống mềm vừa vặn giữa hố nạp và cổ túi
Nguyên tắc đơn giản là đo khoảng cách thực tế từ điểm kết nối tại hố nạp đến cổ túi khi túi đã căng, sau đó xác định chiều dài ống phù hợp.
Khoảng cách thực tế giữa hố nạp và cổ túi: Khi cắt, nên cắt từng phần và kiểm tra lại vị trí. Tránh cắt quá ngắn ngay từ lần đầu vì nếu thiếu chiều dài, việc nối thêm ống có thể làm phát sinh thêm điểm kết nối và tăng nguy cơ rò rỉ.
Sau khi cắt, cần kiểm tra toàn bộ đường ống từ hố nạp đến cổ túi để chắc chắn không có điểm gập, xoắn hoặc bị vật nặng đè lên.
Kỹ thuật tạo độ dốc thẳng tự nhiên: Một đường ống đầu vào tốt cần tạo được hướng chảy thuận lợi từ hố nạp xuống túi.
Quan sát đường ống sau khi lắp, phần ống nên tạo thành một đường dốc tương đối thẳng cao khoảng 45 độ. Không để ở giữa xuất hiện điểm thấp hơn hai đầu.
Nếu đường ống đi qua nền đất, cần đóng thêm cọc để ống có điểm tựa phù hợp. Không nên đặt ống lên những vị trí có đá, vật sắc nhọn hoặc điểm gồ ghề có thể gây biến dạng trong quá trình sử dụng.
Bảng tra cứu quy mô chăn nuôi và kích thước túi biogas HDPE
Kích thước túi cần được lựa chọn dựa trên quy mô đàn vật nuôi và lượng chất thải phát sinh. Chọn túi quá nhỏ có thể khiến hệ thống nhanh đầy, trong khi chọn kích thước quá lớn nhưng không phù hợp với lượng nguyên liệu đầu vào cũng làm hiệu quả sử dụng không tối ưu.
| Quy mô chăn nuôi | Dung tích | Kích thước |
| 5 – 10 con heo | 6 khối | 2mx6m |
| 10 – 20 con heo | 8 khối | 2mx8m |
| 40 – 50 con heo | 30 khối | 4mx6m |
| Khoảng 100 con heo | 60 khối | 4mx10m |
| Khoảng 150 con heo | 100 khối | 4mx15m |
| Khoảng 200 con heo | 85 khối | 5mx12m |
| Khoảng >500 con heo | 300 khối | 6mx25m |
Bảng trên mang tính tham khảo. Khi lựa chọn túi biogas HDPE, ngoài số lượng vật nuôi, cần xem xét thêm lượng nước sử dụng, lượng phân thải, thời gian lưu chất thải và điều kiện mặt bằng.
Việc xác định đúng kích thước ngay từ đầu cũng giúp kỹ thuật viên tính toán vị trí hố nạp, hố lắng và chiều dài đường ống phù hợp hơn.
Mua túi biogas HDPE chất lượng, chuẩn kỹ thuật tại ATT Biogas
Không chỉ chất lượng bạt, hiệu quả của một hệ thống biogas xử lý chất thải còn phụ thuộc rất lớn vào thiết kế, phụ kiện và kỹ thuật lắp đặt.
Túi biogas ATT cung cấp túi biogas HDPE với nhiều kích thước, phục vụ từ mô hình hộ gia đình đến các trang trại chăn nuôi quy mô lớn.
Bạt HDPE nguyên sinh chống tia UV, độ giãn nở và chịu áp lực vượt trội

ATT – Sản xuất trực tiếp tại xưởng không qua trung gian đảm bảo về chất lượng
Một trong những yếu tố quan trọng quyết định độ bền của túi là chất liệu bạt. ATT sử dụng bạt HDPE nguyên sinh loại 1, không sử dụng bạt tái chế. Bạt có khả năng chống tia UV, chịu tác động của môi trường và phù hợp với điều kiện sử dụng ngoài trời.
Độ dày tiêu chuẩn của bạt là 0,75mm, ngoài ra có tùy chọn 1mm đối với những nhu cầu sử dụng cao hơn. Bên cạnh vật liệu, ATT còn áp dụng công nghệ hàn ép nhiệt 4 góc tự động, giúp các vị trí hàn được xử lý chắc chắn và kín khí.
Một chiếc túi biogas HDPE chất lượng tốt cần kết hợp đồng thời giữa vật liệu đạt chuẩn, kết cấu phù hợp và kỹ thuật gia công chính xác. Đây là nền tảng để túi có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Kỹ thuật ATT hướng dẫn trực tiếp lắp đặt và hỗ trợ lắp đặt tận nơi
Không phải công trình nào cũng có điều kiện mặt bằng giống nhau. Khoảng cách giữa chuồng trại, hố nạp, hố lắng và vị trí đặt túi có thể khác nhau ở từng hộ.
Vì vậy, ATT chú trọng hướng dẫn kỹ thuật để bà con thực hiện đúng các bước trước và trong quá trình lắp đặt. Đối với những công trình cần hỗ trợ, đội ngũ kỹ thuật ATT có thể hỗ trợ lắp đặt tận nơi.
Cam kết chính sách bảo hành chính hãng uy tín

Bên cạnh sản phẩm, chính sách sau bán hàng cũng là yếu tố bà con nên quan tâm khi lựa chọn túi biogas HDPE. ATT áp dụng chính sách 1 đổi 1 trong 30 ngày đối với trường hợp đủ điều kiện bảo hành. Sau thời gian này, phần bạt được áp dụng chính sách bảo hành theo quy định của công ty.
Khi nhận hàng, bà con nên đồng kiểm tra với đơn vị vận chuyển và chủ động quay video, chụp hình tình trạng sản phẩm. Nếu phát hiện vấn đề, cần liên hệ với bộ phận kỹ thuật ATT để được hướng dẫn xử lý.
Việc đầu tư một hệ thống biogas không chỉ đơn giản là mua một chiếc túi. Để hệ thống vận hành ổn định, cần đồng bộ từ chất liệu bạt, kích thước túi, vị trí lắp đặt, hố nạp, hố lắng cho đến hệ thống đường ống.
Đặc biệt, khi túi bắt đầu căng phồng, bà con nên kiểm tra lại ống đầu vào. Nếu phát hiện ống quá dài, bị võng hoặc gập, cần điều chỉnh kịp thời để tránh ảnh hưởng đến khả năng lưu thông chất thải và độ bền của các điểm kết nối.
Lắp đặt đúng ngay từ đầu sẽ giúp túi biogas HDPE phát huy tốt khả năng xử lý chất thải, tạo khí biogas phục vụ sinh hoạt và góp phần giảm lượng chất thải chăn nuôi thải trực tiếp ra môi trường.
ATT sẵn sàng hỗ trợ bà con giải đáp thắc mắc qua các kênh
Kênh Youtube: Túi Biogas HDPE – AT&T
Kênh Facebook: Túi Biogas chuyên dụng ATT
Kênh Tiktok: Túi Biogas chuyên dụng ATT
Zalo: Túi Biogas ATT
