Danh mục
Giá túi biogas tại Hà Nội năm 2026 tham khảo từ 4.500.000đ – 5.500.000đ đối với hộ gia đình, khoảng 6.200.000đ – 9.500.000đ đối với trang trại vừa và từ 15.000.000đ đối với một số mô hình trang trại lớn.
Túi Biogas ATT cung cấp túi biogas HDPE với nhiều kích thước, phục vụ hộ chăn nuôi lợn, bò, vịt và trang trại tại Hà Nội. Bà con ở Ba Vì, Sóc Sơn, Chương Mỹ, Mỹ Đức, Ứng Hòa hay Quốc Oai có thể gửi số lượng vật nuôi và mặt bằng dự kiến để được tư vấn dung tích phù hợp trước khi đặt hàng.
So với hầm xây hoặc bể composite, túi biogas bạt HDPE có ưu điểm là gọn nhẹ, dễ vận chuyển và có thể rút ngắn thời gian thi công khi mặt bằng đã chuẩn bị sẵn.
Tuy nhiên, để tính đúng chi phí đầu tư, chủ trại cần xem cả giá thân túi, phụ kiện dẫn khí, công đào hố và điều kiện vận hành thực tế.
Bảng giá túi biogas tại Hà Nội cập nhật theo từng mô hình nuôi

Mô hình túi biogas HDPE tại Hà Nội với dung tích 60 khối
Giá túi biogas tại Hà Nội phụ thuộc chủ yếu vào thể tích và kích thước túi biogas. Bảng dưới đây giúp bà con ước tính ngân sách ban đầu; đây là giá túi tham khảo, chưa mặc định bao gồm đào hố và nhân công lắp đặt.
| Thể tích | Kích thước tham khảo (rộng × dài) | Quy mô chăn nuôi tham khảo | Giá túi biogas |
| 6m³ | 2m × 6m | Hộ nuôi ít lợn hoặc vài con trâu, bò | 4,5 triệu đồng |
| 8m³ | 2m × 8m | Khoảng 15–20 con lợn | 4,9 triệu đồng |
| 10m³ | 2m × 10m | Khoảng 20–30 con lợn | 5,7 triệu đồng |
| 15m³ | 3m × 5m hoặc theo thiết kế | Hộ chăn nuôi quy mô nhỏ | 5,5 triệu đồng |
| 20–30m³ | Theo thiết kế thực tế | Trang trại nhỏ đến vừa | Liên hệ báo giá |
| 35–60m³ | Theo thiết kế thực tế | Khoảng 40–100 con lợn, tùy lượng chất thải | Liên hệ báo giá |
| 80–100m³ | Theo thiết kế thực tế | Trang trại quy mô lớn | Liên hệ báo giá |
| 150–300m³ | Theo thiết kế thực tế | Trang trại tập trung | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Dung tích phù hợp cần được tính theo lượng phân, nước vệ sinh chuồng trại, lượng nước pha loãng và thời gian lưu chất thải. Giá cuối cùng cần xác nhận theo quy cách sản phẩm và danh mục phụ kiện.
Bảng giá túi biogas tại Hà Nội cho hộ gia đình (6m³–15m³)

Mô hình túi biogas HDPE dung tích 8 khối với kích thước 2mx8m
Với hộ nuôi khoảng 5–30 con lợn hoặc một số con trâu, bò, mức đầu tư ban đầu thường nằm trong khoảng 4,5–5,5 triệu đồng.
Đây là lựa chọn phù hợp với những hộ muốn tận dụng chất thải chăn nuôi để tạo khí đốt phục vụ sinh hoạt.
- Túi biogas 6m³: 4,5 triệu đồng.
- Túi biogas 8m³: 4,9 triệu đồng.
- Túi biogas 10m³: 5,7 triệu đồng.
- Túi biogas 15m³: 5,5 triệu đồng.
Lưu ý: Túi biogas 10 khối – 2m × 10m giá cao hơn túi biogas 15 khối – 3m × 5m do độ dài đường hàn nhiệt kép và hao bạt hơn.
Với hộ gia đình có 4–6 người, lượng khí có thể đáp ứng nhu cầu đun nấu hằng ngày. Tuy nhiên, không nên mặc định mọi mô hình đều đủ gas cho cả ba bữa ăn mỗi ngày hoặc đun nước nóng liên tục.
Đối với hộ chăn nuôi ở Đông Anh, Quốc Oai hay Chương Mỹ, bà con nên cung cấp thông tin về số lợn nuôi thường xuyên thay vì chỉ tính số lượng vật nuôi tối đa. Cách tính này giúp chọn túi phù hợp, tránh mua quá nhỏ khiến thiếu khí hoặc quá lớn gây lãng phí vốn.
Bảng giá túi biogas tại Hà Nội cho trang trại vừa (20m³–60m³)

Mô hình túi biogas HDPE dung tích 30 khối với kích thước 4mx6m
Đối với trang trại nuôi khoảng 25–100 con lợn thịt, chi phí túi biogas tham khảo khoảng 6.200.000đ–9.500.000đ.
Ở quy mô này, ngoài nhu cầu đun nấu, khí biogas có thể được sử dụng để đun nồi cám hoặc hỗ trợ sưởi úm lợn con. Chủ trại cần tính riêng nhu cầu sử dụng khí vào mùa đông miền Bắc vì nhiệt độ thấp có thể làm chậm hoạt động của vi khuẩn kỵ khí, khiến sản lượng khí giảm.
Khi chọn túi từ 20m³ đến 60m³, cần chú ý ba yếu tố:
- Lượng phân và nước thải thực tế mỗi ngày.
- Diện tích hố đặt túi, cao độ đường ống nạp và đường xả.
- Nhu cầu sử dụng khí.
Báo giá túi biogas tại Hà Nội khổ lớn thiết kế theo yêu cầu (100m³–300m³)

Mô hình túi biogas HDPE dung tích 100 khối với kích thước 4mx15m
Với trang trại lớn, mức đầu tư có thể từ 15 triệu đồng trở lên, tùy kích thước. Các mô hình 100m³, 150m³ hoặc 300m³ cần được báo giá riêng thay vì áp dụng một mức giá chung cho tất cả.
Túi biogas khổ lớn được sản xuất, hàn hoàn thiện tại xưởng rồi vận chuyển đến công trình. Đối với trang trại tập trung hoặc hợp tác xã chăn nuôi, báo giá cần thể hiện rõ:
- Diện tích bạt hoàn thiện, độ dày và quy cách đường hàn.
- Số lượng cửa nạp, cửa xả và đầu nối khí.
- Van an toàn và bình lọc khí.
- Chi phí vận chuyển, thi công và hướng dẫn vận hành.
Với mô hình 300m³ phục vụ trang trại lớn, ATT cần căn cứ vào bản vẽ hố, vị trí đặt túi và nhu cầu sử dụng khí để lập báo giá.
Toàn bộ chi phí từ A–Z để đưa túi biogas vào sử dụng
Để biết chính xác túi biogas giá bao nhiêu khi đưa vào vận hành, bà con cần cộng giá túi với phụ kiện, chuẩn bị mặt bằng, vận chuyển và nhân công.
Giá túi biogas HDPE nguyên sinh (0.75mm và 1.0mm)
Bạt HDPE nguyên sinh có độ dày 0,75mm hoặc 1,0mm là hai lựa chọn thường được cân nhắc khi đầu tư túi biogas.
Bạt 0,75mm có thể phù hợp với hộ gia đình hoặc mô hình có mặt bằng được chuẩn bị tốt, đáy hố phẳng và không có vật sắc nhọn.

Mô hình túi biogas HDPE độ dày bạt 0.75mm
Bạt 1,0mm thường được ưu tiên khi cần tăng độ dày vật liệu, nhất là với túi biogas lớn hoặc điều kiện mặt bằng có nguy cơ va chạm cao. Khi mua túi biogas HDPE tại Hà Nội, bà con nên kiểm tra:
- Thông tin vật liệu và độ dày bạt.
- Chất lượng đường hàn, các góc và vị trí lắp mặt bích.
- Khả năng chống tác động của tia UV theo thông số sản phẩm.
- Kết quả kiểm tra kín khí trước khi giao hàng.

Mô hình túi biogas HDPE độ dày bạt 1mm
Bạt tái sinh không rõ nguồn gốc có thể không đồng đều về chất lượng và độ bền. Không nên chỉ nhìn giá thấp để quyết định, bởi chi phí sửa chữa hoặc thay mới có thể cao hơn khoản tiết kiệm ban đầu.
Combo phụ kiện chuyên dụng

Bộ phụ kiện đi kèm khi mua túi biogas tại Hà Nội
Chi phí phụ kiện phụ thuộc vào việc bà con mua túi biogas riêng hay mua combo hoàn chỉnh. Khi nhận báo giá, cần yêu cầu liệt kê từng món để tránh trường hợp giá ban đầu thấp nhưng phải mua thêm nhiều thiết bị mới sử dụng được.
| Phụ kiện | Công dụng | Lưu ý khi chọn |
| Van khóa khí | Đóng, mở dòng khí khi sử dụng | Đặt ở vị trí dễ thao tác |
| Van điều áp | Hạn chế nguy cơ quá áp | Không thay thế bằng cách bịt kín đường xả |
| Bình lọc khí | Giảm khí độc và mùi do hợp chất chứa lưu huỳnh | Chọn vật liệu lọc và lịch thay phù hợp |
| Ống dẫn khí | Dẫn khí từ túi biogas đến nơi sử dụng | Chọn loại tương thích, chống rò rỉ và bảo vệ khỏi chuột |
| Bếp gas chuyên dụng biogas | Đốt khí biogas | Điều chỉnh đầu đốt phù hợp với áp suất khí |
Chi phí chuẩn bị mặt bằng tại Hà Nội
Chi phí chuẩn bị hố có thể bằng 0 đồng nếu gia đình tự đào. Với mặt bằng thuận lợi, việc đào hố thường đơn giản hơn nhiều so với xây một bể biogas kiên cố.
Nếu thuê máy xúc mini tại khu vực ngoại thành Hà Nội, bà con có thể dùng 300.000–400.000đ/giờ làm mức dự toán ban đầu.
Trước khi đào, cần xác định:
- Kích thước hố theo bản vẽ hoặc hướng dẫn của nhà cung cấp.
- Độ dốc, cao độ và vị trí của đường nạp, đường xả.
- Khả năng thoát nước mưa, tránh để nước đọng gây ảnh hưởng đến túi.
- Khoảng cách an toàn với móng nhà, giếng, đường đi và công trình ngầm.
Không nên tự đào hố sâu hoặc hẹp hơn thiết kế để tiết kiệm diện tích. Hố không đúng kích thước có thể khiến túi biogas bị gấp, cọ sát vào thành hố hoặc khó đấu nối đường ống.
Phí vận chuyển và nhân công hỗ trợ kỹ thuật
Túi biogas HDPE có thể được gấp gọn để vận chuyển, thuận tiện hơn so với bể composite cồng kềnh. Thông thường, ATT hỗ trợ miễn phí vận chuyển túi biogas trên toàn quốc.
Về kỹ thuật, có thể lựa chọn hai phương án:
- Hỗ trợ từ xa: Hướng dẫn chuẩn bị hố, trải túi, đấu nối đường ống và vận hành bằng tài liệu hoặc video.
- Hỗ trợ trực tiếp: Cử thợ đến công trình nếu nhà cung cấp có dịch vụ tại khu vực và hai bên thống nhất chi phí.
Khi so sánh báo giá, cần tách riêng phí nhân công để biết tổng vốn đầu tư thực tế trước khi đặt hàng.
So sánh hiệu quả đầu tư: Túi biogas HDPE và hầm composite
Túi biogas HDPE thường có lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu; bể composite có kết cấu cứng, phù hợp với phương án lắp đặt cố định. Lựa chọn nào tiết kiệm hơn còn tùy dung tích, điều kiện mặt bằng và yêu cầu sử dụng lâu dài.
| Tiêu chí | Túi biogas bạt HDPE | Bể biogas composite |
| Chi phí ban đầu | Thường thấp hơn | Cao hơn |
| Vận chuyển | Gấp gọn, thuận tiện chuyển đến công trình | Cồng kềnh, phụ thuộc kích thước bể |
| Thi công | Có thể nhanh khi hố đã chuẩn bị đúng | Cần chuẩn bị hố và lắp đặt theo thiết kế |
| Mặt bằng hẹp | Có thể cân nhắc thiết kế dài hoặc phương án phù hợp mặt bằng | Khó vận chuyển nếu lối vào hạn chế |
| Bảo trì | Cần kiểm tra bạt, mối hàn và phụ kiện | Cần kiểm tra bể, các đầu nối và tình trạng kết cấu |
Với những hộ chăn nuôi tại Hà Nội muốn giảm vốn đầu tư ban đầu mà vẫn tận dụng được nguồn khí biogas phục vụ sinh hoạt, túi biogas HDPE là giải pháp đáng cân nhắc.
Tính thời gian thu hồi vốn khi sử dụng túi biogas
Ví dụ, gia đình đầu tư túi biogas hết 6 triệu đồng. Mỗi tháng tiết kiệm được khoảng 500.000đ tiền gas thì tính nhẩm như sau:
6.000.000đ ÷ 500.000đ/tháng = 12 tháng
Như vậy, sau khoảng 12 tháng, gia đình có thể thu hồi vốn đầu tư ban đầu. Từ thời điểm đó, khoản tiền tiết kiệm được sẽ giúp giảm chi phí sinh hoạt hằng tháng.
Lưu ý, đây là ví dụ tham khảo. Thời gian thu hồi vốn thực tế phụ thuộc vào lượng khí biogas tạo ra, nhu cầu đun nấu và tổng chi phí mua túi biogas và lắp đặt.
Mẹo tối ưu chi phí túi biogas theo đặc thù địa hình tại Hà Nội

Túi biogas HDPE được hoàn thành lắp đặt sau 3 tiếng
Ngoại thành Hà Nội có sự phân hóa địa hình rõ rệt, từ vùng gò đồi bán sơn địa (Ba Vì, Sóc Sơn) đến vùng trũng thấp ven sông (Chương Mỹ, Ứng Hòa). Áp dụng các mẹo sau sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thi công:
- Tận dụng mặt bằng sẵn có để giảm tiền thuê máy múc: Thay vì đào mới hoàn toàn, bà con có thể tận dụng mương rãnh cũ, góc ao cạn hoặc khoảng đất dốc tự nhiên để đắp thành bờ bao thoải hai bên. Cách này giúp giảm từ 500.000đ – 1.000.000đ tiền thuê máy múc.
- Giải pháp lắp đặt cho diện tích vườn hẹp: Tại các vùng đất chật như Hoài Đức, Đông Anh, ưu tiên chọn dáng túi dài hình trụ (ví dụ 2m × 10m thay vì 3m × 5m) để chạy dọc theo chân tường rào hoặc mép chuồng.
- Chống thủng rách trên nền đất đá sỏi, gò đồi: Vùng Ba Vì, Sóc Sơn có nhiều sỏi cuội nhọn. Trước khi đặt túi biogas, bắt buộc phải dọn sạch đá dăm và rải một lớp cát mịn dày 5 – 10cm (hoặc lót lớp bạt hỏng, bao tải cũ) dưới đáy để đáy túi không bị rách khi chịu tải trọng hàng tấn phân và nước.
Quy trình đặt hàng, giao nhận và bàn giao túi biogas tại Hà Nội
Quy trình mua túi biogas từ xa có thể thực hiện qua bốn bước: tư vấn dung tích, xác nhận báo giá, vận chuyển và hướng dẫn lắp đặt. Trước khi thanh toán, bà con nên có thông tin rõ ràng về quy cách sản phẩm, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành.
Bước 1: Tiếp nhận thông tin và tư vấn kích thước
Bà con cung cấp số lượng lợn, trâu, bò; lượng nước vệ sinh chuồng; diện tích dự kiến đặt túi biogas và nhu cầu sử dụng khí.
Nếu có thể, hãy gửi ảnh mặt bằng hoặc kích thước chiều dài, chiều rộng và chiều sâu dự kiến của hố. Thông tin càng đầy đủ, việc tư vấn càng sát với thực tế.
Bước 2: Báo giá và xác nhận danh mục phụ kiện
Báo giá cần ghi rõ dung tích, kích thước và độ dày bạt. Những khoản như phí vận chuyển, công đào hố, nhân công trực tiếp và thiết bị phát sinh cần được tách riêng.
Trước khi chốt đơn, bà con nên xác nhận bằng tin nhắn hoặc văn bản về tổng số tiền, phương thức giao hàng và điều kiện bảo hành.
Bước 3: Đóng gói và giao hàng
Túi biogas HDPE được gấp gọn, đóng kiện cẩn thận và vận chuyển đến Hà Nội cùng các huyện ngoại thành như Ba Vì, Sóc Sơn, Chương Mỹ, Đông Anh. Thông thường, thời gian giao hàng dự kiến từ 3 – 5 ngày, tùy tình trạng hàng và tuyến vận chuyển thực tế.
ATT thường hỗ trợ miễn phí vận chuyển theo chính sách áp dụng. Nếu nhận hàng qua chành xe hoặc bến xe Giáp Bát, Mỹ Đình, Nước Ngầm, bà con nên xác nhận trước điểm nhận, thời gian giao và các khoản phí phát sinh (nếu có) để chủ động sắp xếp.
Giải đáp thắc mắc về giá và bảo hành túi biogas tại Hà Nội
Báo giá túi biogas đã bao gồm trọn bộ phụ kiện lọc khí và bếp chưa?
ATT tặng miễn phí bình lọc khí H₂S khi mua túi biogas ở tất cả các dung tích. Riêng bếp gas chuyên dụng biogas, bà con có thể mua thêm với giá khoảng 500.000–550.000đ/chiếc, tùy loại bếp.
Mua túi biogas tại xưởng có được bảo hành đường ép nhiệt không?
Có. ATT bảo hành đổi mới đường ép nhiệt 30 ngày, lỗi thuộc nhà sản xuất. Đồng thời, hỗ trợ 500.000đ cho túi dưới 10m và 1.000.000đ cho túi dài trên 10m, khổ rộng trên 3m, theo điều kiện áp dụng.
Đất hẹp hoặc nền đá sỏi có phát sinh thêm chi phí lắp đặt không?
Có thể phát sinh thêm chi phí nếu mặt bằng cần thuê máy xúc đào hố, vận chuyển đất thừa hoặc gia cố nền để đảm bảo điều kiện lắp đặt túi biogas an toàn.
Địa chỉ phân phối túi biogas chính hãng, giá cạnh tranh tại Hà Nội
Túi Biogas ATT chuyên cung cấp túi biogas HDPE cho hộ gia đình và trang trại chăn nuôi, với nhiều dung tích từ nhỏ đến lớn, phù hợp từng quy mô vật nuôi. ATT hỗ trợ tư vấn chọn túi, kích thước hố, phụ kiện và phương án vận chuyển phù hợp.
Bà con tại Ba Vì, Chương Mỹ, Sóc Sơn, Mỹ Đức, Ứng Hòa, Quốc Oai, Phúc Thọ, Đông Anh, Thanh Oai, Thạch Thất, Đan Phượng, Hoài Đức và các khu vực khác tại Hà Nội có thể liên hệ ATT để được tư vấn.
Nếu đang cần mua túi biogas để xử lý chất thải chăn nuôi, tận dụng khí gas đun nấu và giảm chi phí nhiên liệu, hãy gọi ngay Hotline 0933.044.044 để được tư vấn dung tích và nhận báo giá phù hợp với mô hình thực tế.
ATT sẵn sàng hỗ trợ bà con giải đáp thắc mắc qua các kênh
Kênh Youtube: Túi Biogas HDPE – AT&T
Kênh Facebook: Túi Biogas chuyên dụng ATT
Kênh Tiktok: Túi Biogas chuyên dụng ATT
Zalo: Túi Biogas ATT
