Danh mục
Chăn nuôi lợn, bò tại Thái Nguyên mang lại nguồn thu ổn định nhưng cũng khiến nhiều hộ gặp khó khăn vì mùi hôi chuồng trại và yêu cầu xử lý chất thải chăn nuôi.
Giá túi biogas tại Thái Nguyên hiện phụ thuộc vào dung tích, độ dày bạt HDPE, phụ kiện và phương án thi công; mức tham khảo cho túi nhỏ khoảng 4.500.000 đồng, còn các mẫu dung tích lớn có thể lên đến hàng chục triệu đồng.
Với túi biogas bạt HDPE 2026, bà con có thể tận dụng chất thải chăn nuôi để tạo khí đun nấu, giảm lượng phân thải ra môi trường và chủ động hơn trong sinh hoạt.
Tuy nhiên, để đầu tư đúng và tránh phát sinh chi phí, cần chọn dung tích phù hợp với đàn vật nuôi, khảo sát nền đất và tính đủ các hạng mục từ đào hố đến lắp đặt.
Bài viết dưới đây giúp bà con tham khảo giá và cách tính chi phí trước khi quyết định.
Bảng giá túi biogas tại Thái Nguyên theo quy mô chăn nuôi

Mô hình túi biogas HDPE tại Thái Nguyên dung tích 60 khối
Giá túi biogas bạt HDPE được xác định chủ yếu theo dung tích, kích thước, độ dày vật liệu và phụ kiện đi kèm. Bà con nên phân biệt giá túi lẻ với tổng chi phí hoàn thiện để dự trù ngân sách sát thực tế.
| Dung tích túi | Quy mô tham khảo | Kích thước hố tham khảo (Dài × Rộng × Sâu) | Giá túi và phụ kiện tham khảo |
| 6 m³ | Hộ chăn nuôi nhỏ, khoảng 5–10 con lợn | 6 × 1,2 × 0,7 m | 4.500.000đ |
| 8 m³ | Khoảng 15–20 con lợn hoặc 3–5 con bò | 8 × 1,2 × 0,7 m | 4.900.000đ |
| 10 m³ | Khoảng 20–30 con lợn | 10 × 1,2 × 0,7 m | 5.700.000đ |
| 25 m³ | Gia trại khoảng 30–40 con lợn | 5 × 3 × 1 m | 5.900.000đ |
| 50 m³ | Trang trại quy mô vừa | 8 × 3 × 1 m | 9.500.000đ |
| 80 m³ | Khoảng 120–150 con lợn, tùy lượng chất thải | 12 × 3 × 1 m | 13.500.000đ |
| 100 m³ | Khoảng 200 con lợn, tùy lượng chất thải | 15 × 3 × 1 m | 15.900.000đ |
Lưu ý: Bảng giá và kích thước trên chỉ mang tính tham khảo. Túi biogas HDPE có nhiều dung tích từ 6–300m³, chiều rộng khổ bạt từ 2–6m và chiều dài có thể lên đến 25m, đáp ứng đa dạng quy mô chăn nuôi. Bà con vui lòng liên hệ ATT qua hotline 0933.044.044 để được tư vấn kích thước và báo giá phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tổng chi phí lắp đặt hoàn thiện túi biogas tại Thái Nguyên
Để tính đúng chi phí làm túi biogas, bà con cần cộng giá túi, phụ kiện, đào hố, đường ống và nhân công nếu thuê đội thi công. Hai hộ mua cùng một loại túi vẫn có thể phát sinh chi phí khác nhau do nền đất và khoảng cách lắp đặt.
Chi phí mua túi biogas và van xả áp an toàn

Mô hình túi biogas HDPE 100 khối lắp đặt thành công dưới hố đất
Túi biogas là hạng mục chính trong tổng vốn đầu tư. Bà con nên ưu tiên bạt HDPE nguyên sinh, có thông tin độ dày rõ ràng, đường hàn được kiểm tra và chính sách bảo hành minh bạch.
Van an toàn có nhiệm vụ hỗ trợ kiểm soát áp suất khí, hạn chế tình trạng áp suất vượt mức thiết kế khi khí được tạo ra nhiều nhưng tiêu thụ ít. Đặc biệt, khi mua túi biogas tại ATT, bà con được tặng miễn phí van an toàn đi kèm túi, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
Chi phí đào hố theo đặc điểm nền đất Thái Nguyên

Hố đào lắp đặt túi biogas được chuẩn bị bởi nhân công
Chi phí đào hố túi biogas phụ thuộc vào độ cứng của đất, độ sâu cần đào và đường vào có thuận tiện cho máy xúc hay không.
- Khu vực Phú Bình, Phổ Yên, Sông Công: Nếu đất mềm, dễ đào và đường đi thuận lợi, bà con có thể thuê người đào thủ công với giá tham khảo khoảng 400.000 đồng/công hoặc thuê máy xúc mini khoảng 500.000–700.000 đồng/ca.
- Khu vực Đại Từ, Định Hóa, Võ Nhai: Nếu đất đồi có nhiều sỏi, đá hoặc rễ cây, việc đào hố sẽ khó hơn. Chi phí có thể từ 800.000–1.200.000 đồng cho một hạng mục đào nhỏ, tùy tình trạng đất và điều kiện thi công.
Lưu ý: Đây là mức giá dự kiến để bà con tham khảo, chi phí thực tế cần hỏi đơn vị thi công tại địa phương.
Chi phí phụ kiện dẫn khí và thiết bị nấu

Bếp đun nấu dùng khí biogas
Khi dự trù chi phí phụ kiện lắp túi biogas, bà con có thể tham khảo các hạng mục sau:
- Bình lọc khí H₂S: Bình 1 kg có giá tham khảo 250.000 đồng, bình 3 kg khoảng 600.000 đồng khi mua riêng. Đặc biệt, ATT tặng bình lọc khí H₂S khi bà con mua kèm túi biogas.
- Ống dẫn khí và van khóa: Khoảng 10.000–15.000 đồng/mét đối với một số loại ống thông dụng.
- Bếp biogas: Bếp đơn khoảng 350.000 đồng, bếp công nghiệp khoảng 550.000 đồng và bếp đôi khoảng 650.000 đồng, tùy mẫu.
Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo từng loại phụ kiện và thời điểm mua. Bà con nên hỏi rõ giá, quy cách và phí vận chuyển trước khi đặt hàng.
Chi phí nhân công lắp đặt: Tự lắp hay thuê thợ trọn gói?
| Tiêu chí | Tự lắp | Thuê kỹ thuật viên |
| Chi phí nhân công | Không mất tiền thuê thợ nếu tự làm | Dự toán ban đầu 2.000.000–4.000.000đ/hộ |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Có thể nhờ nhà cung cấp hướng dẫn qua điện thoại hoặc video nếu dịch vụ có hỗ trợ | Được hỗ trợ trực tiếp tại vị trí lắp |
| Phù hợp | Hộ có kinh nghiệm đào hố, đấu nối và đủ dụng cụ | Hộ chưa có kinh nghiệm hoặc địa hình phức tạp |
| Kiểm tra sau lắp | Chủ hộ tự kiểm tra theo hướng dẫn | Có thể yêu cầu kiểm tra đường hàn, đường ống và thử vận hành |
Mức 2–4 triệu đồng chỉ là dự toán nhân công, không bao gồm máy đào hoặc vật tư phụ. Khi thuê thợ, nên chốt rõ phạm vi công việc, thời gian thực hiện và trách nhiệm xử lý nếu phát hiện rò rỉ.
Vì sao túi biogas HDPE vượt trội hơn hầm xây gạch và composite tại Thái Nguyên?
Khi so sánh túi biogas và hầm composite hoặc hầm xây gạch, bà con nên nhìn vào tổng chi phí, địa hình, khả năng sửa chữa và nhu cầu sử dụng lâu dài. Mỗi phương án có ưu điểm riêng, không có loại nào phù hợp tuyệt đối với mọi chuồng trại.
| Tiêu chí | Túi biogas bạt HDPE | Hầm xây gạch | Hầm composite |
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn với mô hình hộ và gia trại phù hợp | Cao do vật liệu, xây dựng và chống thấm | Phụ thuộc dung tích và thiết bị |
| Thời gian thi công | Nhanh khi hố đã chuẩn bị đúng | Thường cần thời gian xây, trát và hoàn thiện | Nhanh nếu mặt bằng và đường vận chuyển thuận lợi |
| Nền đất đồi | Cần nền đặt ổn định và bảo vệ bạt | Có nguy cơ nứt nếu nền lún không đều | Cần lắp đặt đúng hướng dẫn |
| Sửa chữa | Có thể xử lý vị trí hư hỏng nếu xác định được và sửa đúng kỹ thuật | Vết nứt, thấm có thể khó xử lý hơn | Cần xác định đúng vị trí hỏng và phương án sửa |
| Di dời | Có khả năng tháo dỡ, nhưng cần xử lý khí và chất thải an toàn | Khó di dời | Thường cần tháo và vận chuyển thiết bị chuyên dụng |
Tóm lại, với lợi thế về chi phí đầu tư, thời gian thi công và khả năng sửa chữa, túi biogas HDPE là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhiều hộ chăn nuôi tại Thái Nguyên, đặc biệt khi cần tối ưu ngân sách và phù hợp với địa hình đồi dốc.
Lắp túi biogas tại Thái Nguyên sau bao lâu thu hồi vốn?
Lợi ích kinh tế túi biogas đến từ việc thay thế một phần chất đốt mua ngoài. Thời gian thu hồi vốn phụ thuộc mức tiêu thụ khí, lượng phân thải và giá nhiên liệu.
Ví dụ, một hộ nuôi 15 con lợn dự kiến lắp túi 8 m³ với tổng chi phí 6.000.000 đồng. Nếu mô hình tạo đủ khí để thay thế một phần nhiên liệu đun nấu và hộ tận dụng được dịch sau xử lý, có thể lập bảng dự toán như sau:
| Khoản tiết kiệm | Giả định mỗi tháng |
| Nhiên liệu đun nấu, nấu cám hoặc nấu rượu | 550.000đ |
| Phân bón | 250.000đ |
| Tổng tiết kiệm giả định | 800.000đ |
Lấy tổng mức đầu tư 6.000.000đ chia cho mức tiết kiệm 800.000đ / tháng, hộ chăn nuôi sẽ thu hồi toàn bộ vốn chỉ sau 7,5 tháng. Từ tháng thứ 8 trở đi, toàn bộ lượng gas sinh ra là nguồn năng lượng hoàn toàn miễn phí.
Bà con cần tính toán bài toán chi phí theo đúng số lượng vật nuôi tại nhà? Liên hệ ngay kỹ thuật viên ATT qua hotline/Zalo: 0933.044.044 để nhận bản dự toán chính xác nhất.
Hướng dẫn chọn dung tích và đào hố túi biogas chuẩn kỹ thuật trên đất đồi

Túi biogas HDPE ngang 4m dài 10m thả nổi sau 1 tháng lắp đặt
Công thức tính kích thước hố theo số lượng vật nuôi
Để lựa chọn túi biogas HDPE phù hợp, bà con nên cung cấp cho nhà cung cấp thông tin về số lượng vật nuôi, loại vật nuôi, lượng nước rửa chuồng và nhu cầu sử dụng khí gas.
Dựa trên điều kiện chăn nuôi thực tế, đơn vị kỹ thuật sẽ tư vấn dung tích túi phù hợp, giúp hạn chế tình trạng túi quá nhỏ không đáp ứng nhu cầu hoặc quá lớn gây lãng phí chi phí đầu tư.
Nếu dự kiến tăng đàn vào dịp cuối năm hoặc mở rộng chuồng trại, bà con nên trao đổi trước với nhà cung cấp để tính toán phương án phù hợp ngay từ đầu.
Kỹ thuật đào hố trên sườn đồi
Khi đào hố đặt túi biogas tại Thái Nguyên, bà con cần chú ý địa hình đồi dốc và nguy cơ nước mưa chảy vào hố gây sạt lở hoặc ngập úng.
- Chọn vị trí phù hợp: Khảo sát độ dốc, hướng thoát nước, vị trí chuồng trại và khoảng cách đến nhà trước khi đào.
- Đào hố theo hướng dẫn kỹ thuật: Kích thước và độ nghiêng của thành hố cần phù hợp với loại đất và điều kiện thực tế, tránh đào quá đứng ở nơi đất yếu.
- Ngăn nước mưa chảy vào hố: Đào rãnh dẫn nước phía trên để chuyển nước mưa ra khu vực khác, nhất là tại những vị trí nằm dưới sườn dốc.
- Làm phẳng đáy hố: Loại bỏ đá nhọn, rễ cây và vật sắc cạnh; bổ sung lớp cát sạch hoặc vật liệu lót bảo vệ theo hướng dẫn của nhà cung cấp.
- Kiểm tra trước khi lắp túi: Đảm bảo đáy hố bằng phẳng, thành hố ổn định và không bị đọng nước.
Lưu ý: Nếu khu vực đào có đất yếu, dễ sạt lở hoặc thường xuyên ngập nước, bà con nên nhờ đơn vị kỹ thuật khảo sát và hướng dẫn phương án thi công an toàn trước khi đặt túi biogas.
Quy trình đấu nối ống nạp, ống xả và đường khí lên bếp

Túi biogas HDPE được đấu nối đầu vào với ống dẫn chất thải bằng ống mềm
Bước 1 (Ống nạp phân)
Dùng ống nhựa PVC D110 đầu to, dài khoảng 1,2 m. Luồn sâu vào cổ túi biogas khoảng 80 cm và đặt nghiêng một góc 45 độ hướng từ chuồng vào. Dùng dây cao su chuyên dụng thắt chặt cổ túi quanh thân ống.
Bước 2 (Ống xả bã)
Dùng ống PVC D110 đầu to dài 1,2 m, đưa sâu vào đáy túi khoảng 80 cm theo góc nghiêng 45 độ ra phía hố lắng hoặc vườn cây.
Bước 3 (Đường dẫn khí lên bếp)
Dùng ống dẫn khí chuyên dụng hoặc ống PVC D21 kết nối từ van thu khí trên lưng túi, đi qua van khóa an toàn, dẫn qua bình lọc khí H₂S khử mùi rồi mới đưa vào bếp đun.
Lưu ý: Kích thước, độ sâu và góc lắp ống nạp – xả cần được đối chiếu với cấu tạo cổ túi và hướng dẫn kỹ thuật của nhà cung cấp trước khi thi công.
Quy trình đặt hàng, vận chuyển và chính sách bảo hành tại Thái Nguyên
Khi mua túi biogas tại Thái Nguyên, bà con nên cung cấp số lượng vật nuôi, kích thước mặt bằng, đặc điểm đất và nhu cầu sử dụng khí để được tư vấn đúng dung tích phù hợp.
Quy trình đặt hàng tham khảo:
- Tư vấn dung tích, độ dày bạt và danh mục phụ kiện.
- Xác nhận báo giá, phí vận chuyển và phạm vi thi công.
- Kiểm tra kiện hàng, thông tin sản phẩm và phụ kiện khi nhận.
- Lắp đặt theo hướng dẫn, kiểm tra đường ống và độ kín trước khi sử dụng.
Hàng có thể được gửi qua đơn vị vận chuyển phù hợp đến thành phố, thị xã và các huyện. Hình thức giao tận nhà, gửi xe hoặc thanh toán khi nhận hàng cần được xác nhận theo địa chỉ và chính sách hiện hành.
Về bảo hành túi bạt HDPE, bà con cần xem rõ thời hạn áp dụng cho thân bạt, đường hàn và phụ kiện.
Không nên mặc định mọi sản phẩm đều được bảo hành 3–5 năm hoặc hỗ trợ trọn đời nếu chưa có điều khoản bằng văn bản. Hãy lưu hóa đơn, thông tin đơn hàng và hướng dẫn sử dụng để thuận tiện khi cần hỗ trợ kỹ thuật.
Để được tư vấn dung tích túi biogas và chi phí vận chuyển, bà con có thể liên hệ với ATT qua hotline: 0933.044.044.
Câu hỏi thường gặp về giá túi biogas tại Thái Nguyên
Mùa đông Thái Nguyên rét đậm có đủ gas đun nấu không?
Túi biogas vẫn sinh khí vào mùa đông, nhưng lượng gas có thể giảm do trời lạnh. Thời gian này, bà con nên duy trì lượng nạp ổn định và che chắn phù hợp.
Đất đồi dốc có dễ làm rách bạt túi biogas không?
Có thể xảy ra nếu đất sạt lở, đá nhọn hoặc rễ cây làm rách bề mặt bạt. Bà con cần làm phẳng đáy hố, loại bỏ vật sắc nhọn và bố trí rãnh thoát nước mưa.
Nước rửa chuồng chứa thuốc sát trùng có đổ vào túi biogas được không?
Không nên đổ trực tiếp nước chứa thuốc sát trùng vào túi vì có thể ảnh hưởng đến vi sinh vật sinh khí. Bà con nên xử lý theo hướng dẫn của cán bộ thú y hoặc đơn vị kỹ thuật.
Túi biogas HDPE sử dụng được bao nhiêu năm?
Tuổi thọ phụ thuộc vào chất lượng bạt, độ dày, đường hàn và điều kiện lắp đặt. Bà con nên hỏi rõ nhà cung cấp về thông số vật liệu, thời gian bảo hành và hướng dẫn sử dụng.
ATT sẵn sàng hỗ trợ bà con giải đáp thắc mắc qua các kênh
Kênh Youtube: Túi Biogas HDPE – AT&T
Kênh Facebook: Túi Biogas chuyên dụng ATT
Kênh Tiktok: Túi Biogas chuyên dụng ATT
Zalo: Túi Biogas ATT
